換質石棉 hoán chất thạch miên Hán Việt: hoán chất thạch miên Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 質 (chất) + 石 (thạch) + 棉 (miên)Hán Việthoán chất thạch miênCấu tạo換 + 質 + 石 + 棉 · hoán + chất + thạch + miên nghĩa thành phần: hoán + chất + thạch + miên Nghĩa EngCihui xylite