捣动东西 đảo động đông tây Hán Việt: đảo động đông tây Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 動 (động) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtđảo động đông tâyTừ loạiđộngCấu tạo搗 + 動 + 東 + 西 · đảo + động + đông + tây nghĩa thành phần: đảo + động + đông + tây Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuỗm đồBiên soạn make off with thingsEngCihui 搗動東西 ǎodong dōngxi v.o. <coll.> make off with things Từ liên quan Gần nghĩa东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 东西周 · 东西宽 · 东西德 · 东西方 · 东西方文化