搗動東西 đảo động đông tây Hán Việt: đảo động đông tây Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 動 (động) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtđảo động đông tâyCấu tạo搗 + 動 + 東 + 西 · đảo + động + đông + tây nghĩa thành phần: đảo + động + đông + tây Nghĩa EngCihui 搗動東西 ǎodong dōngxi v.o. <coll.> make off with things