搗持古玩 đảo trì cổ ngoạn Hán Việt: đảo trì cổ ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 持 (trì) + 古 (cổ) + 玩 (ngoạn)Hán Việtđảo trì cổ ngoạnCấu tạo搗 + 持 + 古 + 玩 · đảo + trì + cổ + ngoạn nghĩa thành phần: đảo + trì + cổ + ngoạn Nghĩa EngCihui 搗持古玩 ǎochi gǔwán v.o. <coll.> restore curios