搗虛披吭

dǎo xū pī háng đảo hư phi hàng

Hán Việt: đảo hư phi hàng · Pinyin: dǎo xū pī háng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (hư) + (phi) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捣虚:利用敌人空虚的地方攻击;吭:咽喉,比喻要害。攻击敌人空虚或要害的地方。