捧上了天 phủng thượng liễu thiên Hán Việt: phủng thượng liễu thiên Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 上 (thượng) + 了 (liễu) + 天 (thiên)Hán Việtphủng thượng liễu thiênCấu tạo捧 + 上 + 了 + 天 · phủng + thượng + liễu + thiên nghĩa thành phần: phủng + thượng + liễu + thiên Nghĩa EngCihui 捧上了天 ěngshàngle tiān v.p. exalt/extol to the skies