捧上壓下

phủng thượng áp hạ

Hán Việt: phủng thượng áp hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (phủng) + (thượng) + (áp) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捧上壓下 ěngshàngyāxià f.e. fawn on superiors and bully subordinates