捧人一場 phủng nhân nhất tràng Hán Việt: phủng nhân nhất tràng Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 場 (tràng)Hán Việtphủng nhân nhất tràngCấu tạo捧 + 人 + 一 + 場 · phủng + nhân + nhất + tràng nghĩa thành phần: phủng + nhân + nhất + tràng Nghĩa EngCihui 捧人一場 ěngrényīchǎng f.e. <coll.> lend support to a person