捧人一場

phủng nhân nhất tràng

Hán Việt: phủng nhân nhất tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủng) + (nhân) + (nhất) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捧人一場 ěngrényīchǎng f.e. <coll.> lend support to a person