捧社會名流 phủng xã hội danh lưu Hán Việt: phủng xã hội danh lưu Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 社 (xã) + 會 (hội) + 名 (danh) + 流 (lưu)Hán Việtphủng xã hội danh lưuCấu tạo捧 + 社 + 會 + 名 + 流 · phủng + xã + hội + danh + lưu nghĩa thành phần: phủng + xã + hội + danh + lưu Nghĩa EngCihui lionism