捧紅踏黑 phủng hồng đạp hắc Hán Việt: phủng hồng đạp hắc Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 紅 (hồng) + 踏 (đạp) + 黑 (hắc)Hán Việtphủng hồng đạp hắcCấu tạo捧 + 紅 + 踏 + 黑 · phủng + hồng + đạp + hắc nghĩa thành phần: phủng + hồng + đạp + hắc Nghĩa EngCihui 捧紅踏黑 ěnghóngtàhēi id. be snobbish