捧羹把盞 phủng canh bả trản Hán Việt: phủng canh bả trản Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 羹 (canh) + 把 (bả) + 盞 (trản)Hán Việtphủng canh bả trảnCấu tạo捧 + 羹 + 把 + 盞 · phủng + canh + bả + trản nghĩa thành phần: phủng + canh + bả + trản Nghĩa EngCihui 捧羹把盞 ěnggēngbǎzhǎn f.e. offer food to sb. and fill his glass