捧腹軒渠 pěng fù xuān qú · phủng phúc hiên cừ Hán Việt: phủng phúc hiên cừ · Pinyin: pěng fù xuān qú Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 腹 (phúc) + 軒 (hiên) + 渠 (cừ)Pinyinpěng fù xuān qúHán Việtphủng phúc hiên cừCấu tạo捧 + 腹 + 軒 + 渠 · phủng + phúc + hiên + cừ nghĩa thành phần: phủng + phúc + hiên + cừ