捧臭腳

pěng chòu jiǎo phủng xú cước

Hán Việt: phủng xú cước · Pinyin: pěng chòu jiǎo

Tổng quan

(khẩu ngữ) nịnh bợ

Cấu tạo: (phủng) + (xú) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) nịnh bợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉承諂媚。如:「光會對長官捧臭腳的人令人討厭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"捧脚"。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to bootlick
  • Cihui 捧臭腳 ěng chòujiǎo v.o. 1. toady to sb. 2. act obsequiously

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拍马屁