捧走獎盃 phủng tẩu tưởng bôi Hán Việt: phủng tẩu tưởng bôi Tổng quan Cấu tạo: 捧 (phủng) + 走 (tẩu) + 獎 (tưởng) + 盃 (bôi)Hán Việtphủng tẩu tưởng bôiCấu tạo捧 + 走 + 獎 + 盃 · phủng + tẩu + tưởng + bôi nghĩa thành phần: phủng + tẩu + tưởng + bôi Nghĩa EngCihui bear the palm