捧頭鼠竄
phủng đầu thử thoán
Hán Việt: phủng đầu thử thoán · Pinyin: pěng tóu shǔ cuàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容像老鼠懼人一般,狼狽逃走的樣子。參見「奉頭鼠竄」條。宋.陸游〈聞虜酋遁歸漠北〉詩:「天威在上賊膽破,捧頭鼠竄吁可哀。」
Hán Việt: phủng đầu thử thoán · Pinyin: pěng tóu shǔ cuàn