捨去換行符 xá khứ hoán hành phù Hán Việt: xá khứ hoán hành phù Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 去 (khứ) + 換 (hoán) + 行 (hành) + 符 (phù)Hán Việtxá khứ hoán hành phùCấu tạo捨 + 去 + 換 + 行 + 符 · xá + khứ + hoán + hành + phù nghĩa thành phần: xá + khứ + hoán + hành + phù