捨命不捨財 shě mìng bù shě cái · xá mệnh bất xá tài Hán Việt: xá mệnh bất xá tài · Pinyin: shě mìng bù shě cái Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 捨 (xá) + 財 (tài)Pinyinshě mìng bù shě cáiHán Việtxá mệnh bất xá tàiCấu tạo捨 + 命 + 不 + 捨 + 財 · xá + mệnh + bất + xá + tài nghĩa thành phần: xá + mệnh + bất + xá + tài