捨己就人

shě jǐ jiù rén xá kỉ tựu nhân

Hán Việt: xá kỉ tựu nhân · Pinyin: shě jǐ jiù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (kỉ) + (tựu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放棄己見或利益,遷就他人。如:「為了及早完成公共設施,他銷假加班,捨己就人。」也作「舍己從人」、「捨己從人」。