捨己從人

shě jǐ cóng rén xá kỉ tòng nhân

Hán Việt: xá kỉ tòng nhân · Pinyin: shě jǐ cóng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (kỉ) + (tòng) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放棄己見,聽從他人。也作「舍己從人」、「捨己就人」。

Eng

  • Cihui 捨己從人 hějǐcóngrén f.e. drop one's own opinion and accept the popular one