捨己成人

shě jǐ chéng rén xá kỉ thành nhân

Hán Việt: xá kỉ thành nhân · Pinyin: shě jǐ chéng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (kỉ) + (thành) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犧牲自己而成全他人。《三俠五義》第三八回:「仁兄知恩報恩,捨己成人,原是大丈夫所為。」