捨己爲人

shě jǐ wèi rén xá kỉ vi nhân

Hán Việt: xá kỉ vi nhân · Pinyin: shě jǐ wèi rén

Tổng quan

hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ) | hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác | chủ nghĩa vị tha quên mình vì người。為了他人而犧牲自己的利益。

Cấu tạo: (xá) + (kỉ) + (vi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ) | hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác | chủ nghĩa vị tha quên mình vì người。為了他人而犧牲自己的利益。

Eng

  • Cihui to abandon self for others (idiom, from Analects); to sacrifice one's own interest for other people; altruism