捨己芸人 shě jǐ yún rén · xá kỉ vân nhân Hán Việt: xá kỉ vân nhân · Pinyin: shě jǐ yún rén Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 己 (kỉ) + 芸 (vân) + 人 (nhân)Pinyinshě jǐ yún rénHán Việtxá kỉ vân nhânCấu tạo捨 + 己 + 芸 + 人 · xá + kỉ + vân + nhân nghĩa thành phần: xá + kỉ + vân + nhân