捨本從末 shě běn cóng mò · xá bổn tòng mạt Hán Việt: xá bổn tòng mạt · Pinyin: shě běn cóng mò Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 本 (bổn) + 從 (tòng) + 末 (mạt)Pinyinshě běn cóng mòHán Việtxá bổn tòng mạtCấu tạo捨 + 本 + 從 + 末 · xá + bổn + tòng + mạt nghĩa thành phần: xá + bổn + tòng + mạt