舍无量心 xá vô lượng tâm Hán Việt: xá vô lượng tâm Tổng quan xả vô lượng tâm (術語)四無量心之一。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 无 (vô) + 量 (lượng) + 心 (tâm)Hán Việtxá vô lượng tâmCấu tạo舍 + 无 + 量 + 心 · xá + vô + lượng + tâm nghĩa thành phần: xá + vô + lượng + tâm Nghĩa ViệtCihui xả vô lượng tâm (術語)四無量心之一。☸