捨生取誼 shě shēng qǔ yì · xá sanh thủ nghị Hán Việt: xá sanh thủ nghị · Pinyin: shě shēng qǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 生 (sanh) + 取 (thủ) + 誼 (nghị)Pinyinshě shēng qǔ yìHán Việtxá sanh thủ nghịCấu tạo捨 + 生 + 取 + 誼 · xá + sanh + thủ + nghị nghĩa thành phần: xá + sanh + thủ + nghị