捨生救人 xá sanh cứu nhân Hán Việt: xá sanh cứu nhân Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 生 (sanh) + 救 (cứu) + 人 (nhân)Hán Việtxá sanh cứu nhânCấu tạo捨 + 生 + 救 + 人 · xá + sanh + cứu + nhân nghĩa thành phần: xá + sanh + cứu + nhân Nghĩa EngCihui 捨生救人 hěshēngjiùrén f.e. give one's life to save sb.