捨短從長 shě duǎn cóng cháng · xá đoản tòng trường Hán Việt: xá đoản tòng trường · Pinyin: shě duǎn cóng cháng Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 短 (đoản) + 從 (tòng) + 長 (trường)Pinyinshě duǎn cóng chángHán Việtxá đoản tòng trườngCấu tạo捨 + 短 + 從 + 長 · xá + đoản + tòng + trường nghĩa thành phần: xá + đoản + tòng + trường