舍策追羊 xá sách truy dương Hán Việt: xá sách truy dương Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 策 (sách) + 追 (truy) + 羊 (dương)Hán Việtxá sách truy dươngCấu tạo舍 + 策 + 追 + 羊 · xá + sách + truy + dương nghĩa thành phần: xá + sách + truy + dương