捨身報國
xá thân báo quốc
Hán Việt: xá thân báo quốc
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捨棄己身報效國家。《三國演義》第一○一回:「大丈夫捨身報國,雖萬死無恨。」
Eng
- Cihui 捨身報國 hěshēnbàoguó f.e. sacrifice oneself for the country
Hán Việt: xá thân báo quốc