捨近即遠
xá cận tức viễn
Hán Việt: xá cận tức viễn · Pinyin: shě jìn jí yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捨棄近處而謀求遠地。比喻迂拙而不切實際。《孫子.九地》:「易其居,迂其途」句下唐.杜牧.注:「易其居,去安從危;迂其途,捨近即遠。」也作「舍近謀遠」。
Hán Việt: xá cận tức viễn · Pinyin: shě jìn jí yuǎn