捫參歷井

mén shēn lì jǐng môn tham lịch tỉnh

Hán Việt: môn tham lịch tỉnh · Pinyin: mén shēn lì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (tham) + (lịch) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參,星名,為蜀地的分野。井,星名,是秦地的分野。捫參歷井形容蜀道的高峻險阻。唐.李白〈蜀道難〉:「捫參歷井仰脅息,以手撫膺坐長歎。」宋.陸游〈答方寺丞啟〉:「捫參歷井,久困客遊,煮海摘山,屢乘使傳。」