捫蝨而談 mén shī ér tán · môn sắt nhi đàm Hán Việt: môn sắt nhi đàm · Pinyin: mén shī ér tán Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 蝨 (sắt) + 而 (nhi) + 談 (đàm)Pinyinmén shī ér tánHán Việtmôn sắt nhi đàmCấu tạo捫 + 蝨 + 而 + 談 · môn + sắt + nhi + đàm nghĩa thành phần: môn + sắt + nhi + đàm Nghĩa EngCihui 捫虱而談 énshī'értán f.e. converse in complete informality