據爲己有

jù wéi jǐ yǒu cứ vi kỉ hữu

Hán Việt: cứ vi kỉ hữu · Pinyin: jù wéi jǐ yǒu

Tổng quan

(thành ngữ) chiếm đoạt bất hợp pháp | chiếm dụng

Cấu tạo: (cứ) + (vi) + (kỉ) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) chiếm đoạt bất hợp pháp | chiếm dụng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将别人的东西拿来作为自己的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把不是自己的东西占为自己所有。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to illegally take possession of; to appropriate
  • Cihui 據為己有 ùwéijǐyǒu f.e. arrogate to oneself; appropriate