據義履方

jù yì lǚ fāng cứ nghĩa lí phương

Hán Việt: cứ nghĩa lí phương · Pinyin: jù yì lǚ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (nghĩa) + (lí) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 义:义理;履:遵循;方:方法。依据道义,遵循理法。指为人正直不苟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据正道立身行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 根据正道立身行事。