據外之音 cứ ngoại chi âm Hán Việt: cứ ngoại chi âm Tổng quan sự hiểu ngầm, điều hiểu ngầm Cấu tạo: 據 (cứ) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 音 (âm)Hán Việtcứ ngoại chi âmCấu tạo據 + 外 + 之 + 音 · cứ + ngoại + chi + âm nghĩa thành phần: cứ + ngoại + chi + âm Nghĩa ViệtCihui sự hiểu ngầm, điều hiểu ngầm