據守天險

jù shǒu tiān xiǎn cứ thủ thiên hiểm

Hán Việt: cứ thủ thiên hiểm · Pinyin: jù shǒu tiān xiǎn

Tổng quan

phòng thủ địa hình hiểm trở

Cấu tạo: (cứ) + (thủ) + (thiên) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng thủ địa hình hiểm trở