據實以報

cứ thật dĩ báo

Hán Việt: cứ thật dĩ báo

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (thật) + (dĩ) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 據實以報 ùshíyǐbào f.e. report the truth