據徼乘邪

jù jiǎo chéng xié cứ kiếu thừa tà

Hán Việt: cứ kiếu thừa tà · Pinyin: jù jiǎo chéng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (kiếu) + (thừa) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 据:凭借;徼:侥幸;乘:趁;邪:不正当。指凭侥幸、乘邪险的道路来求得富贵。