據梧而瞑

jù wǔ ér míng cứ ngô nhi minh

Hán Việt: cứ ngô nhi minh · Pinyin: jù wǔ ér míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (ngô) + (nhi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梧:梧树;瞑:休息。靠着梧树休息。形容极其疲倦劳累的样子。