據水斷橋

jù shuǐ duàn qiáo cứ thủy đoạn kiều

Hán Việt: cứ thủy đoạn kiều · Pinyin: jù shuǐ duàn qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (thủy) + (đoạn) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依靠河道阻断桥梁。形容胆识过人,勇敢善战。