據理答覆 cứ lí đáp phúc Hán Việt: cứ lí đáp phúc Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 理 (lí) + 答 (đáp) + 覆 (phúc)Hán Việtcứ lí đáp phúcCấu tạo據 + 理 + 答 + 覆 · cứ + lí + đáp + phúc nghĩa thành phần: cứ + lí + đáp + phúc Nghĩa EngCihui 據理答復 ùlǐdáfù f.e. give a reasonable answer