據鞍顧盼 cứ an cố phán Hán Việt: cứ an cố phán Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 鞍 (an) + 顧 (cố) + 盼 (phán)Hán Việtcứ an cố phánCấu tạo據 + 鞍 + 顧 + 盼 · cứ + an + cố + phán nghĩa thành phần: cứ + an + cố + phán Nghĩa EngCihui 據鞍顧盼 ù'āngùpàn f.e. be a fence-sitter