據鞍顧眄 jù ān gù miǎn · cứ an cố miện Hán Việt: cứ an cố miện · Pinyin: jù ān gù miǎn Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 鞍 (an) + 顧 (cố) + 眄 (miện)Pinyinjù ān gù miǎnHán Việtcứ an cố miệnCấu tạo據 + 鞍 + 顧 + 眄 · cứ + an + cố + miện nghĩa thành phần: cứ + an + cố + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾眄:回头看。在马背上回头看。形容年老而壮志不衰。