捯斥貨兒 Tổng quan Cấu tạo: 捯 + 斥 (xích) + 貨 (hóa) + 兒 (nhi)Cấu tạo捯 + 斥 + 貨 + 兒 Nghĩa EngCihui 捯斥貨兒 áochihuòr n. <coll.> restored ware