挨次

ái cì ai thứ

Hán Việt: ai thứ · Pinyin: ái cì

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺着次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺着次序。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

依次 · 顺次