捲取筒管 juǎn qǔ tǒng guǎn · quyển thủ đồng quản Hán Việt: quyển thủ đồng quản · Pinyin: juǎn qǔ tǒng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 取 (thủ) + 筒 (đồng) + 管 (quản)Pinyinjuǎn qǔ tǒng guǎnHán Việtquyển thủ đồng quảnCấu tạo捲 + 取 + 筒 + 管 · quyển + thủ + đồng + quản nghĩa thành phần: quyển + thủ + đồng + quản