捲款潛逃
quyển khoản tiềm đào
Hán Việt: quyển khoản tiềm đào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竊取全部的金錢逃走。如:「公司會計因一時貪念而捲款潛逃,但不久之後就被逮捕入獄,接受法律的制裁。」
Eng
- Cihui 卷款潛逃 uǎnkuǎnqiántáo f.e. abscond with the money
Hán Việt: quyển khoản tiềm đào