捲筒紙開捲
quyển đồng chỉ khai quyển
Hán Việt: quyển đồng chỉ khai quyển · Pinyin: juǎn tǒng zhǐ kāi juǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 開 (khai) + 捲 (quyển)
Hán Việt: quyển đồng chỉ khai quyển · Pinyin: juǎn tǒng zhǐ kāi juǎn
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 開 (khai) + 捲 (quyển)