捲簾門

juǎn lián ménquyển liêm môn

Hán Việt: quyển liêm môn · Pinyin: juǎn lián mén

Tổng quan

cửa cuốn

新华 · Tân Hoa Đại lục

用许多条形铝合金材料并排连接制成的门,开门时,门像竹帘一样向上卷起。

Cấu tạo: 卷 (quyển) + 簾 (liêm) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cửa cuốn
  • Biên soạn 捲簾門 uǎnliánmén n. curtained door M:¹shàn

Eng

  • Cihui variant of 捲簾門; 卷帘门

Từ liên quan

Gần nghĩa

捲簾 · 卷帘格 · 卷簾格 · 卷簾