捲縮了的 quyển súc liễu đích Hán Việt: quyển súc liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 縮 (súc) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtquyển súc liễu đíchCấu tạo捲 + 縮 + 了 + 的 · quyển + súc + liễu + đích nghĩa thành phần: quyển + súc + liễu + đích Nghĩa EngCihui crimpy