捲起袖子 quyển khởi tụ tử Hán Việt: quyển khởi tụ tử Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 起 (khởi) + 袖 (tụ) + 子 (tử)Hán Việtquyển khởi tụ tửCấu tạo捲 + 起 + 袖 + 子 · quyển + khởi + tụ + tử nghĩa thành phần: quyển + khởi + tụ + tử Nghĩa EngCihui roll up one's sleeve